Giới thiệu thị trường Ấn Độ

1. Các thông tin cơ bản
- Tên nước: Cộng hoà Ấn Độ
- Thủ đô: New Delhi
- Quốc khánh: 26/1/1950
- Diện tích: 3.287.590 km (lớn thứ 7 trên thế giới)
- Dân số: Khoảng 1,425 tỷ người (ước tính đến 2026)
- Khí hậu: Khí hậu Ấn Độ rất đa dạng do bị ảnh hưởng từ dãy Himalaya và sa mạc Thar (gió mùa nhiệt đới ở phía Nam, khí hậu ôn hòa ở phía Bắc). Ấn Độ có 4 mùa: mùa đông (tháng giêng đến tháng 2); mùa hè (tháng 3-5), mùa mưa Tây Nam (tháng 6-7) và mùa mưa Đông Bắc (tháng 10-12)
- Ngôn ngữ: Tiếng Hindi và tiếng Anh. Tiếng Anh là ngôn ngữ kinh doanh.
- Tôn giáo: Ấn Độ không có quốc đạo. Hiến pháp Ấn Độ quy định tự do tín ngưỡng, bình đẳng giữa các tôn giáo. Có sáu tôn giáo chính: trên 80% dân số theo Ấn Độ giáo, 13% theo Hồi giáo, 2% theo Thiên chúa giáo, 1,9% theo Đạo Sikh; khoảng 1% theo đạo Thiền (Jainism); 0,75 % theo Phật giáo
- Đơn vị tiền tệ: Đồng Rupi Ấn Độ, tỷ giá 1 USD = 92,40 Rs (Tháng 3/2026)
- Múi giờ: GMT + 5:30 (giờ Việt Nam trừ đi 1h30)
- Thể chế Nhà nước: Ấn Độ được tổ chức theo hình thức liên bang và theo chế độ dân chủ đại nghị. Ấn Độ có ba nhánh chính phủ: Lập pháp, Hành pháp và Tư pháp ở các cấp độ bang và quốc gia.
- Thủ tướng đương nhiệm: Narendrah Modi (từ 2014).
2. Lịch sử
Ấn Độ có trên 5000 năm lịch sử, là một trong những cái nôi văn minh của loài người. Triều đại Ashoka (273-323 sau công nguyên) là thời kỳ hưng thịnh nhất của lịch sử cổ đại Ấn Độ, lãnh thổ Ấn được mở rộng gần như ngày nay. Từ cuối thế kỷ 15, người Châu Âu bắt đầu đến Ấn Độ. Đầu tiên là Bồ Đào Nha, đặt trung tâm tại Goa, tiếp đến là Hà Lan đặt một số cơ sở thương mại tại Ấn Độ, sau đó là Pháp và Anh. Năm 1858, Anh chiếm toàn bộ tiểu lục địa Ấn Độ.
Anh trao trả độc lập cho Ấn Độ ngày 15/8/1947. Ngày 26/1/1950, Ấn Độ tuyên bố thành lập nước Cộng hoà.
3. Quan hệ quốc tế
Từ ngày giành được độc lập, Ấn Độ chủ trương xây dựng phát triển đất nước theo con đường độc lập dân tộc và tự lực tự cường, thi hành chính sách đối ngoại hoà bình, hữu nghị với tất cả các nước. Ấn Độ có vai trò và tiếng nói quan trọng ở Liên hợp quốc và các diễn đàn khu vực và quốc tế. Sau chiến tranh lạnh, Ấn Độ thực hiện chính sách đa dạng hoá quan hệ, trong đó coi trọng quan hệ với các nước láng giềng, cân bằng quan hệ giữa các nước lớn, coi trọng đẩy mạnh quan hệ với Mỹ và thực hiện chính sách "Hướng Đông"; phấn đấu trở thành Uỷ viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc mở rộng.
Ấn Độ tham gia các tổ chức quốc tế và khu vực: ADB, AfDB (thành viên không chính thức), ARF, AsDB, ASEAN (đối tác đối thoại), BIMSTEC, BIS, C, CERN (với tư cách là quan sát viên), CP, EAS, FAO , G-15, G-24, G-77, IAEA, IBRD, ICAO, ICC, ICFTU, ICRM, IDA, IFAD, IFC, IFRCS, IHO, ILO, IMF, IMO, Interpol, IOC, IOM (quan sát viên), ISO, ITU, MIGA, MONUC, NAM, OAS (quan sát viên), ONUB, OPCW, PCA, PIF (đối tác), SAARC, SACEP, SCO (quan sát viên), UN, UNCTAD, UNESCO, UNHCR, UNIDO, UNIFIL, UNMEE, UNMIS, UNMOVIC, UNOCI, UPU, WCL, WCO, WFTU, WHO, WIPO, WMO, WToO, WTO
4. Văn hóa kinh doanh
Cơ sở của mối quan hệ: Sự tín nhiệm là một yếu tố quan trọng. Về cơ bản, doanh nhân Ấn Độ đáng tin cậy. Có thể là đối tác địa phương hay đối tác nước ngoài, doanh nhân Ấn Độ cũng thích dành được sự tín nhiệm của đối tác ngay từ đầu. Doanh nhân Ấn Độ coi trọng các mối quan hệ và con người. Luôn luôn đúng hẹn. Người Ấn cũng thảo luận các vấn đề theo một cách khác biệt. Người Ấn cảm giác rằng xu hướng tiếp cận vấn đề theo chiều dọc không toàn diện.
Nghi thức: Nghi lễ tồn tại để có thể thể hiện sự kính trọng với người khác. Sự khác biệt về địa vị phải được tôn kính. Không có phong tục sử dụng tên trong giao tiếp kinh doanh. Mọi người mặc trang trọng khi dự họp. Trang phục thông thường được chấp nhận trong các ngày làm việc
Giao tiếp, ứng xử: Giao tiếp nhẹ nhàng. Nên đứng cách người khác bằng khoảng cách một cánh tay. Tiếp xúc bằng mắt là quan trọng nhưng không nên nhìn chằm chằm vào mắt người khác. Sử dụng chức danh và họ để xưng hô; người Ấn thường sử dụng “Ngài” hay “Quý bà”.
'Namaste’ là cách chào hỏi truyền thống. Bắt tay thường đi kèm với “Chào” hoặc “Xin chào”. Người Ấn Độ hiếu khách và thân thiện.
Đến đúng giờ nhưng cũng linh động chấp nhận người khác đến muộn trong các sự kiện xã hội.
Dùng tay phải để đưa Danh thiếp. Bố trí vị trí trong bàn họp theo cấp bậc.
Buổi họp bắt đầu với một “chuyện trò ngắn chủ đề xã hội” (nhà hàng, gia đình, du lịch, kinh tế…) và sau đó đi vào công việc.
Kiên quyết trả lời “Không” bị coi là khiếm nhã. Cách khước từ có thể chấp nhận là “Tôi sẽ cố gắng.” Người Ấn Độ thích giải quyết các vấn đề giúp người khác và cũng mong đợi người khác cố gắng giải quyết được các vấn đề.
Cố gắng không từ chối bất kỳ đồ ăn/uống nào mà người Ấn mời. Lời mời đầu tiên có thể bỏ qua nhưng hãy chấp thuận lời mời thứ hai.
Bàn chân bị coi là không sạch; nếu có vô tình chạm chân vào ai đó thì hãy nói “xin lỗi”.
5. Tình hình Kinh tế
a, Tổng quan (tính đến tháng 02/2026)
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) quý III năm tài khóa 2025 – 2026 của Ấn Độ ghi nhận mức tăng trưởng thực đạt 7,8%, giữ vững vị trí là nền kinh tế lớn tăng trưởng nhanh nhất thế giới trong nhiều quý liên tiếp.
Các lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là tài chính và du lịch, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ổn định, đạt mức tăng trưởng hai con số khoảng 11,0%. Trong khi đó, khu vực nông nghiệp, nơi sử dụng hơn 40% lực lượng lao động, ghi nhận mức tăng trưởng chậm lại còn 1,4%, song vẫn giữ vai trò quan trọng trong ổn định kinh tế - xã hội.
b, Quan hệ Thương mại Việt Nam - Ấn Độ
Ấn Độ và Việt Nam có mối quan hệ kinh tế và thương mại lâu đời, không ngừng phát triển theo thời gian. Từ con số khiêm tốn 200 triệu USD vào năm 2000, theo số liệu phía Việt Nam, kim ngạch thương mại song phương đã tăng lên 14,89 tỷ USD vào năm 2024. Theo dữ liệu của Ấn Độ cho năm tài chính từ tháng 4/2024 đến tháng 3/2025, thương mại song phương đạt 15,76 tỷ USD, ghi nhận mức tăng 6,40% so với cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu của Ấn Độ sang Việt Nam đạt 5,43 tỷ USD (giảm 0,75%) trong khi nhập khẩu của Ấn Độ từ Việt Nam đạt 10,33 tỷ USD (tăng 10,59%). Trong năm tài chính 2024-2025, Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ 20 và là điểm đến xuất khẩu lớn thứ 15 của Ấn Độ trên toàn cầu. Ấn Độ là đối tác thương mại lớn thứ 8, thị trường xuất khẩu lớn thứ 7 và là nguồn nhập khẩu lớn thứ 10 của Việt Nam.
Trong năm tài chính 2024-2025, các mặt hàng xuất khẩu chính từ Ấn Độ sang Việt Nam bao gồm: thịt bò đông lạnh, thủy sản, máy móc thiết bị, thiết bị điện, phụ tùng ô tô, dược phẩm và nguyên liệu dược phẩm (API), hóa chất, kim loại thông thường, ngũ cốc, bông, thức ăn chăn nuôi và đá quý & trang sức. Các mặt hàng nhập khẩu chính của Ấn Độ từ Việt Nam là thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, máy móc và thiết bị cơ khí, sắt thép, kim loại thông thường, hóa chất, sản phẩm nhựa, sản phẩm thép, giày dép, may mặc, nguyên liệu dệt may, gỗ, cao su, cà phê, v.v.
Hai bên đã thiết lập các cơ chế định chế trong lĩnh vực kinh tế bao gồm Ủy ban Hỗn hợp về Hợp tác Kinh tế, Thương mại, Khoa học và Công nghệ (JCM), Tiểu ban Thương mại Hỗn hợp, các Nhóm công tác chung về Nông nghiệp, Y tế, Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) và Khoa học Công nghệ. Cuộc họp lần thứ 18 của Ủy ban Hỗn hợp về Kinh tế, Thương mại, Khoa học và Công nghệ, do Bộ trưởng Ngoại giao Ấn Độ và Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Việt Nam đồng chủ trì, đã diễn ra tại Hà Nội vào tháng 10/2023. Cuộc họp lần thứ 5 của Tiểu ban Thương mại Hỗn hợp, do ông Rajesh Agrawal, Thư ký bổ sung Bộ Công thương Ấn Độ và bà Phan Thị Thắng, Thứ trưởng Bộ Công thương Việt Nam đồng chủ trì, đã được tổ chức tại New Delhi vào tháng 8/2023. Hai bên đang tham gia rà soát Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Ấn Độ (AITIGA), dự kiến sẽ hoàn tất vào cuối năm 2025.
Đầu tư của Ấn Độ tại Việt Nam: Vốn đầu tư của Ấn Độ vào Việt Nam ước tính khoảng 2 tỷ USD, bao gồm cả các khoản đầu tư qua nước thứ ba. Trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 12/2024, theo Cục Đầu tư nước ngoài Việt Nam, Ấn Độ có 48 dự án đầu tư mới trị giá 86,69 triệu USD. Tính đến năm 2024, Ấn Độ có 432 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đầu tư đăng ký là 1.095,33 triệu USD. Các lĩnh vực đầu tư chính là năng lượng, thăm dò khoáng sản, chế biến nông sản, đường, trà, cà phê, hàng tiêu dùng, hóa nông, CNTT và phụ tùng ô tô.
Đầu tư của Việt Nam tại Ấn Độ: Theo Cục Khuyến khích Công nghiệp và Nội thương Ấn Độ, tính đến năm 2024, Việt Nam đã đầu tư 12,69 triệu USD vào các lĩnh vực dược phẩm, công nghệ thông tin, hóa chất và vật liệu xây dựng. Con số này chưa bao gồm khoản đầu tư của tập đoàn VinFast – đơn vị đang xây dựng nhà máy sản xuất xe điện tại khu công nghiệp SIPCOT ở Thoothukudi, bang Tamil Nadu với tổng vốn đầu tư ban đầu 500 triệu USD, hiện đang trong giai đoạn hoàn thiện cuối cùng.
Trong hai tháng đầu năm 2026, thương mại song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ đạt hơn 3 tỷ USD, tăng 24%. Kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ trong hai tháng đầu năm 2026 đạt hơn 3 tỷ USD, tăng 24% so với cùng kỳ năm 2025, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong quan hệ kinh tế - thương mại giữa hai nước. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ đạt khoảng hơn 1,8 tỷ USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu thị trường Ấn Độ đối với hàng hóa Việt Nam tiếp tục mở rộng.
6. Các nhóm mặt hang thị trường Ấn Độ có nhu cầu nhập khẩu cao từ Việt Nam:
- Điện tử và linh kiện: Điện thoại các loại, máy vi tính, sản phẩm điện tử, linh kiện điện tử (đây là nhóm hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất).
- Máy móc và công nghiệp: Máy móc thiết bị, dụng cụ và phụ tùng công nghiệp.
- Nông sản và gia vị: Hạt tiêu, hạt điều, cà phê, gia vị (quế, hồi,…).
- Thủy hải sản: Các sản phẩm thủy sản chế biến và tươi sống.
- Nguyên liệu sản xuất: Sắt thép các loại, hóa chất, chất dẻo, phân bón.
- Hàng tiêu dùng: Thủ công mỹ nghệ, sản phẩm tiêu dùng nhanh.
- Hàng dệt may, da giày ./.



